TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17891. lasher người đánh, người vụt, người qu...

Thêm vào từ điển của tôi
17892. teg con cừu hai tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
17893. fascist phần tử phát xít

Thêm vào từ điển của tôi
17894. sputter sự thổi phì phì, sự thổi phù ph...

Thêm vào từ điển của tôi
17895. intercut (điện ảnh) đoạn phim có cảnh xe...

Thêm vào từ điển của tôi
17896. misinterpreter người hiểu sai, người giải thíc...

Thêm vào từ điển của tôi
17897. agility sự nhanh nhẹn, sự nhanh nhẩu, s...

Thêm vào từ điển của tôi
17898. unpropitious không tiện lợi, không thuận lợi...

Thêm vào từ điển của tôi
17899. gleam tia sáng yếu ớt, ánh lập loè

Thêm vào từ điển của tôi
17900. analogy sự tương tự, sự giống nhau

Thêm vào từ điển của tôi