TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13161. kentish (thuộc) vùng Ken-tơ (Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
13162. pearl-button khuy trai

Thêm vào từ điển của tôi
13163. grippe nắm chặt, cầm chặt, kẹp chặt

Thêm vào từ điển của tôi
13164. snow-flake bông tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
13165. fatalness tính chất định mệnh, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
13166. invisible ink mực hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
13167. traffic cop (từ lóng) cảnh sát giao thông

Thêm vào từ điển của tôi
13168. cochin-china giống gà Nam-bộ (Việt-nam)

Thêm vào từ điển của tôi
13169. uncomplainingness tính không kêu ca, tính không t...

Thêm vào từ điển của tôi
13170. hebrew người Hê-brơ, người Do thái

Thêm vào từ điển của tôi