13191.
face-lifting
phẫu thuật, sửa đẹp mặt (làm bớ...
Thêm vào từ điển của tôi
13194.
driving-belt
(kỹ thuật) curoa truyền
Thêm vào từ điển của tôi
13195.
engraver
người thợ khắc, người thợ chạm
Thêm vào từ điển của tôi
13196.
regularity
tính đều đều, tính đều đặn
Thêm vào từ điển của tôi
13197.
constabulary
(thuộc) cảnh sát, (thuộc) công ...
Thêm vào từ điển của tôi
13198.
brattice
(ngành mỏ) vách điều hoà gió
Thêm vào từ điển của tôi