13181.
sun-helmet
mũ, nón
Thêm vào từ điển của tôi
13182.
snow-goggles
kính râm đi tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
13183.
milky way
(thiên văn học) ngân hà
Thêm vào từ điển của tôi
13184.
mangold
(thực vật học) củ cải to ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
13185.
unshackle
mở xích (chân ngựa); tháo xiềng...
Thêm vào từ điển của tôi
13186.
pre-costal
(giải phẫu) trước sườn
Thêm vào từ điển của tôi
13187.
wax candle
nến (bằng sáp)
Thêm vào từ điển của tôi
13188.
new-blown
mới nở (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
13189.
bladdery
như bong bóng, như bọng
Thêm vào từ điển của tôi
13190.
field-battery
(quân sự) đơn vị pháo dã chiến,...
Thêm vào từ điển của tôi