13171.
hand-gallop
nước phi nhỏ (của ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
13174.
regularity
tính đều đều, tính đều đặn
Thêm vào từ điển của tôi
13175.
incendiary
để đốt cháy
Thêm vào từ điển của tôi
13176.
dodger
người chạy lắt léo; người né tr...
Thêm vào từ điển của tôi
13177.
couchette
giường, cuset (ở trong toa xe ...
Thêm vào từ điển của tôi
13178.
existentialist
(triết học) người theo thuyết s...
Thêm vào từ điển của tôi
13179.
gutless
không có nghị lực, không có gan...
Thêm vào từ điển của tôi