13171.
grain dryer
(nông nghiệp) máy sấy hạt
Thêm vào từ điển của tôi
13172.
allurement
sự quyến rũ, sự lôi cuốn, sự cá...
Thêm vào từ điển của tôi
13175.
islam
đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
13176.
tabulate
xếp thành bảng, xếp thành cột
Thêm vào từ điển của tôi
13177.
impolicy
chính sách vụng, chính sách khô...
Thêm vào từ điển của tôi
13178.
cupid
(thần thoại,thần học) thần ái t...
Thêm vào từ điển của tôi
13180.
unarrayed
(quân sự) không dàn thành thế t...
Thêm vào từ điển của tôi