TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13131. vaingloriousness tính dương dương tự đắc

Thêm vào từ điển của tôi
13132. re-eligible có thể bầu lại

Thêm vào từ điển của tôi
13133. immortal hand (từ lóng) những con bài tốt nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
13134. soberness sự điều độ, sự tiết độ

Thêm vào từ điển của tôi
13135. storm-beaten bị tả tơi vì bão táp

Thêm vào từ điển của tôi
13136. pavement-artist hoạ sĩ vỉa hè

Thêm vào từ điển của tôi
13137. shakespearian (thuộc) Sếch-xpia; theo lối văn...

Thêm vào từ điển của tôi
13138. cosmopolite (thuộc) toàn thế giới; (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
13139. preface lời tựa, lời nói đầu (sách); lờ...

Thêm vào từ điển của tôi
13140. pupal (động vật học) (thuộc) con nhộn...

Thêm vào từ điển của tôi