13132.
re-eligible
có thể bầu lại
Thêm vào từ điển của tôi
13133.
immortal hand
(từ lóng) những con bài tốt nhấ...
Thêm vào từ điển của tôi
13134.
soberness
sự điều độ, sự tiết độ
Thêm vào từ điển của tôi
13135.
storm-beaten
bị tả tơi vì bão táp
Thêm vào từ điển của tôi
13137.
shakespearian
(thuộc) Sếch-xpia; theo lối văn...
Thêm vào từ điển của tôi
13138.
cosmopolite
(thuộc) toàn thế giới; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
13139.
preface
lời tựa, lời nói đầu (sách); lờ...
Thêm vào từ điển của tôi
13140.
pupal
(động vật học) (thuộc) con nhộn...
Thêm vào từ điển của tôi