TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13131. ivory-white trắng ngà

Thêm vào từ điển của tôi
13132. sultanate ngôi vua (các nước Hồi giáo)

Thêm vào từ điển của tôi
13133. reeve (sử học) thị trưởng; quận trưởn...

Thêm vào từ điển của tôi
13134. grippe nắm chặt, cầm chặt, kẹp chặt

Thêm vào từ điển của tôi
13135. south-western tây nam

Thêm vào từ điển của tôi
13136. slushy lấm bùn, bùn lầy

Thêm vào từ điển của tôi
13137. bullet-headed đầu tròn

Thêm vào từ điển của tôi
13138. immortalization sự làm thành bất tử, sự làm cho...

Thêm vào từ điển của tôi
13139. aerocarrier tàu sân bay

Thêm vào từ điển của tôi
13140. enthrone tôn làm, đưa lên ngôi (vua); ph...

Thêm vào từ điển của tôi