13132.
sultanate
ngôi vua (các nước Hồi giáo)
Thêm vào từ điển của tôi
13133.
reeve
(sử học) thị trưởng; quận trưởn...
Thêm vào từ điển của tôi
13134.
grippe
nắm chặt, cầm chặt, kẹp chặt
Thêm vào từ điển của tôi
13136.
slushy
lấm bùn, bùn lầy
Thêm vào từ điển của tôi
13138.
immortalization
sự làm thành bất tử, sự làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi
13139.
aerocarrier
tàu sân bay
Thêm vào từ điển của tôi
13140.
enthrone
tôn làm, đưa lên ngôi (vua); ph...
Thêm vào từ điển của tôi