13121.
devotement
sự hiến dâng, sự dành hết cho
Thêm vào từ điển của tôi
13122.
sedgy
mọc đầy lách
Thêm vào từ điển của tôi
13123.
charity-school
trường trẻ em mồ côi; viện trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
13124.
compeer
người ngang hàng, người bằng va...
Thêm vào từ điển của tôi
13125.
outvoter
cử tri không phải người địa phư...
Thêm vào từ điển của tôi
13126.
parade-ground
nơi duyệt binh; thao trường
Thêm vào từ điển của tôi
13130.
engine
máy động cơ
Thêm vào từ điển của tôi