TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13111. kentish (thuộc) vùng Ken-tơ (Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
13112. driving-belt (kỹ thuật) curoa truyền

Thêm vào từ điển của tôi
13113. antiaircrafter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
13114. snow-flake bông tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
13115. scrimshaw vật chạm trổ (do thuỷ thủ làm đ...

Thêm vào từ điển của tôi
13116. immortal hand (từ lóng) những con bài tốt nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
13117. peerlessness tính có một không hai, tính vô ...

Thêm vào từ điển của tôi
13118. defeature làm cho không nhận ra được

Thêm vào từ điển của tôi
13119. unexplored chưa ai thăm dò, chưa ai thám h...

Thêm vào từ điển của tôi
13120. finger-print dấu lăn ngón tay, dấu điềm chỉ

Thêm vào từ điển của tôi