TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13081. land-breeze gió từ đất liền thổi ra (biển)

Thêm vào từ điển của tôi
13082. interior design nghệ thuật trang trí trong nhà

Thêm vào từ điển của tôi
13083. existentialist (triết học) người theo thuyết s...

Thêm vào từ điển của tôi
13084. ill-affected có ý xâu, có ác ý

Thêm vào từ điển của tôi
13085. disregardful không để ý đến, không đếm xỉa đ...

Thêm vào từ điển của tôi
13086. non-interference sự không can thiệp

Thêm vào từ điển của tôi
13087. porbeagle (động vật học) cá nhám hồi

Thêm vào từ điển của tôi
13088. invisible ink mực hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
13089. compeer người ngang hàng, người bằng va...

Thêm vào từ điển của tôi
13090. assembly-room phòng họp hội nghị

Thêm vào từ điển của tôi