TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13081. lunarian người ở trên mặt trăng

Thêm vào từ điển của tôi
13082. inoffensiveness tính không có hại; tính vô thưở...

Thêm vào từ điển của tôi
13083. quakerish giống như tín đồ phái Quây-cơ (...

Thêm vào từ điển của tôi
13084. reversional (thuộc) quyền đòi lại, (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
13085. negrillo em bé da đen, trẻ con da đen

Thêm vào từ điển của tôi
13086. interior drainage hệ thống cống rânh nội địa (khô...

Thêm vào từ điển của tôi
13087. peerlessness tính có một không hai, tính vô ...

Thêm vào từ điển của tôi
13088. book-marker dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (tra...

Thêm vào từ điển của tôi
13089. argumentation luận chứng

Thêm vào từ điển của tôi
13090. lightning-conductor cột thu lôi

Thêm vào từ điển của tôi