TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13101. immortal hand (từ lóng) những con bài tốt nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
13102. recrudescent sưng lại (vết thương...)

Thêm vào từ điển của tôi
13103. soberness sự điều độ, sự tiết độ

Thêm vào từ điển của tôi
13104. sexual selection (sinh vật học) sự chọn lọc giới...

Thêm vào từ điển của tôi
13105. novelistic (thuộc) tiểu thuyết

Thêm vào từ điển của tôi
13106. accommodation-ladder (hàng hải) thang, thang dây (ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
13107. swimming-bath bể bơi

Thêm vào từ điển của tôi
13108. graveless không mồ mả, không một nấm mồ

Thêm vào từ điển của tôi
13109. peerlessness tính có một không hai, tính vô ...

Thêm vào từ điển của tôi
13110. pre-costal (giải phẫu) trước sườn

Thêm vào từ điển của tôi