TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13101. armour-piercing (quân sự) bắn thủng xe bọc sắt

Thêm vào từ điển của tôi
13102. eye-doctor bác sĩ chữa mắt

Thêm vào từ điển của tôi
13103. druggist người bán thuốc, người bán dược...

Thêm vào từ điển của tôi
13104. mist sương mù

Thêm vào từ điển của tôi
13105. post captain (hàng hải) viên chỉ huy thuyền ...

Thêm vào từ điển của tôi
13106. mutual-aid team tổ đổi công

Thêm vào từ điển của tôi
13107. overproud quá kiêu ngạo, quá tự hào

Thêm vào từ điển của tôi
13108. fictionize viết thành tiểu thuyết, tiểu th...

Thêm vào từ điển của tôi
13109. haberdashery đồ kim chỉ; cửa hàng bán đồ kim...

Thêm vào từ điển của tôi
13110. porbeagle (động vật học) cá nhám hồi

Thêm vào từ điển của tôi