13092.
contemptible
đáng khinh, đê tiện, bần tiện
Thêm vào từ điển của tôi
13093.
depicture
(như) depict
Thêm vào từ điển của tôi
13094.
grippe
nắm chặt, cầm chặt, kẹp chặt
Thêm vào từ điển của tôi
13095.
principally
chính, chủ yếu; phần lớn
Thêm vào từ điển của tôi
13096.
judgment-day
(tôn giáo) ngày phán quyết
Thêm vào từ điển của tôi
13097.
cantonment
(quân sự) sự chia quân đóng từn...
Thêm vào từ điển của tôi
13098.
sexual selection
(sinh vật học) sự chọn lọc giới...
Thêm vào từ điển của tôi
13099.
uncomplimentary
không có tính chất khen ngợi, k...
Thêm vào từ điển của tôi
13100.
blue ruin
rượu tồi, rượu gắt
Thêm vào từ điển của tôi