12622.
innovatory
có tính chất đổi mới; có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
12623.
censorious
phê bình, chỉ trích, khiển trác...
Thêm vào từ điển của tôi
12624.
dhurry
vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
12625.
horizontal bar
(thể dục,thể thao) xà ngang
Thêm vào từ điển của tôi
12626.
first-offender
người phạm tội lần đầu tiên
Thêm vào từ điển của tôi
12627.
re-create
lập lại, tạo lại
Thêm vào từ điển của tôi
12628.
unemployment
sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
12629.
immusical
không có tính chất nhạc, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
12630.
impale
đâm qua, xiên qua
Thêm vào từ điển của tôi