12622.
stretch
sự căng ra, sự duỗi ra
Thêm vào từ điển của tôi
12623.
drugstore
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu thuốc, cử...
Thêm vào từ điển của tôi
12625.
vestal
(thuộc) bà Táo
Thêm vào từ điển của tôi
12626.
high-jumper
(thể dục,thể thao) vận động viê...
Thêm vào từ điển của tôi
12627.
encage
cho vào lồng, nhốt vào lồng, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
12630.
upbraid
quở trách, trách mắng, mắng nhi...
Thêm vào từ điển của tôi