12642.
infrarenal
(giải phẫu) dưới thận
Thêm vào từ điển của tôi
12644.
nomadize
sống nay đây mai đó; sống cuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi
12645.
begrudge
ghen tị
Thêm vào từ điển của tôi
12646.
unblown
(thực vật học) không nở; chưa n...
Thêm vào từ điển của tôi
12647.
white collar
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công chức
Thêm vào từ điển của tôi
12648.
fly-blown
đẻ trứng ở (thịt) (ruồi)
Thêm vào từ điển của tôi
12650.
encage
cho vào lồng, nhốt vào lồng, nh...
Thêm vào từ điển của tôi