TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12651. republicanism chủ nghĩa cộng hoà

Thêm vào từ điển của tôi
12652. upbraiding sự quở trách, sự trách mắng, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
12653. mythicalness tính chất thần thoại

Thêm vào từ điển của tôi
12654. conquering xâm chiếm

Thêm vào từ điển của tôi
12655. slashing nghiêm khắc, ác liệt, kịch liệt...

Thêm vào từ điển của tôi
12656. misgave gây lo âu, gây phiền muộn

Thêm vào từ điển của tôi
12657. rhymer người làm thơ; người biết làm t...

Thêm vào từ điển của tôi
12658. affectionateness tính hay thương yêu, tính thươn...

Thêm vào từ điển của tôi
12659. leakless không rò, không có lỗ h

Thêm vào từ điển của tôi
12660. easterner người miền đông ((cũng) eastern...

Thêm vào từ điển của tôi