12652.
upbraiding
sự quở trách, sự trách mắng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
12653.
mythicalness
tính chất thần thoại
Thêm vào từ điển của tôi
12654.
conquering
xâm chiếm
Thêm vào từ điển của tôi
12655.
slashing
nghiêm khắc, ác liệt, kịch liệt...
Thêm vào từ điển của tôi
12656.
misgave
gây lo âu, gây phiền muộn
Thêm vào từ điển của tôi
12657.
rhymer
người làm thơ; người biết làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
12658.
affectionateness
tính hay thương yêu, tính thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
12659.
leakless
không rò, không có lỗ h
Thêm vào từ điển của tôi
12660.
easterner
người miền đông ((cũng) eastern...
Thêm vào từ điển của tôi