TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12681. trimming-machine máy xén

Thêm vào từ điển của tôi
12682. irrepairable không thể sửa chữa được (máy hỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
12683. battle-array hàng ngũ chiến đấu

Thêm vào từ điển của tôi
12684. single-acting (kỹ thuật) một chiều

Thêm vào từ điển của tôi
12685. library steps thang xếp

Thêm vào từ điển của tôi
12686. drop-curtain màn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) d...

Thêm vào từ điển của tôi
12687. externalise (triết học) ngoại hiện

Thêm vào từ điển của tôi
12688. tauntingly với giọng quở trách, với giọng ...

Thêm vào từ điển của tôi
12689. confidence game (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...

Thêm vào từ điển của tôi
12690. y-axis (toán học) trục tung

Thêm vào từ điển của tôi