TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12681. outclimb trèo giỏi hơn

Thêm vào từ điển của tôi
12682. devitalize làm mất sinh khí; làm hao mòn s...

Thêm vào từ điển của tôi
12683. lawn tennis (thể dục,thể thao) quần vợt sân...

Thêm vào từ điển của tôi
12684. conventionalist người quá nệ tập tục, người quá...

Thêm vào từ điển của tôi
12685. superinduction sự đưa thêm vào

Thêm vào từ điển của tôi
12686. ill-mannered thô lỗ, cục cằn; lịch sự

Thêm vào từ điển của tôi
12687. infrarenal (giải phẫu) dưới thận

Thêm vào từ điển của tôi
12688. parlor-boarder học sinh lưu trú ở ngay gia đìn...

Thêm vào từ điển của tôi
12689. unfading không héo, không tàn đi

Thêm vào từ điển của tôi
12690. illegalise làm thành không hợp pháp

Thêm vào từ điển của tôi