12682.
irrepairable
không thể sửa chữa được (máy hỏ...
Thêm vào từ điển của tôi
12683.
battle-array
hàng ngũ chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi
12684.
single-acting
(kỹ thuật) một chiều
Thêm vào từ điển của tôi
12686.
drop-curtain
màn hạ (khi nghỉ tạm) ((cũng) d...
Thêm vào từ điển của tôi
12687.
externalise
(triết học) ngoại hiện
Thêm vào từ điển của tôi
12688.
tauntingly
với giọng quở trách, với giọng ...
Thêm vào từ điển của tôi
12689.
confidence game
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...
Thêm vào từ điển của tôi
12690.
y-axis
(toán học) trục tung
Thêm vào từ điển của tôi