12612.
leakless
không rò, không có lỗ h
Thêm vào từ điển của tôi
12613.
irrationality
tính không hợp lý, tính phi lý
Thêm vào từ điển của tôi
12615.
battle-array
hàng ngũ chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi
12616.
semifinalist
(thể dục,thể thao) người vào bá...
Thêm vào từ điển của tôi
12617.
unbesought
không cầu cạnh, không cầu xin
Thêm vào từ điển của tôi
12618.
peppercorn
hội viên
Thêm vào từ điển của tôi
12619.
overbusy
quá bận
Thêm vào từ điển của tôi
12620.
abortive
đẻ non
Thêm vào từ điển của tôi