TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12591. service elevator (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thang máy dành...

Thêm vào từ điển của tôi
12592. conquering xâm chiếm

Thêm vào từ điển của tôi
12593. locomobility tính di động được

Thêm vào từ điển của tôi
12594. powder-magazine kho thuốc súng

Thêm vào từ điển của tôi
12595. box-seat chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ng...

Thêm vào từ điển của tôi
12596. glass-blower thợ thổi thuỷ tinh

Thêm vào từ điển của tôi
12597. collaborationism sự cộng tác với địch

Thêm vào từ điển của tôi
12598. photomontage sự chấp ảnh, sự chấp ảnh

Thêm vào từ điển của tôi
12599. sewage-farm trại bón bằng nước cống, trại b...

Thêm vào từ điển của tôi
12600. sober-suited (thơ ca) mặc quần áo màu nhã

Thêm vào từ điển của tôi