12581.
islamic
(thuộc) đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
12582.
sponge-cloth
vải xốp; khăn xốp
Thêm vào từ điển của tôi
12583.
routine-minded
có óc thủ cựu, quen làm theo lề...
Thêm vào từ điển của tôi
12584.
trumpeter
người thổi trompet
Thêm vào từ điển của tôi
12585.
comp
(thông tục) (như) compositor
Thêm vào từ điển của tôi
12586.
reactionist
(chính trị) phản động
Thêm vào từ điển của tôi
12587.
odorless
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) odourles...
Thêm vào từ điển của tôi
12588.
insuppressible
không thể đè nén được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
12589.
flag-captain
thuyền trưởng tàu đô đốc
Thêm vào từ điển của tôi