12602.
filamented
có sợi nhỏ, có dây tóc
Thêm vào từ điển của tôi
12603.
separateness
tính chất riêng rẽ, tính chất r...
Thêm vào từ điển của tôi
12604.
circumvention
sự dùng mưu để lừa; sự dùng mưu...
Thêm vào từ điển của tôi
12605.
impeacher
người đặt thành vấn đề nghi ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
12606.
ineligible
không đủ tư cách, không đủ tiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
12607.
suppressible
có thể đàn áp được
Thêm vào từ điển của tôi
12608.
recklessness
tính không lo lắng, tính không ...
Thêm vào từ điển của tôi
12610.
averagely
trung bình
Thêm vào từ điển của tôi