8541.
sirenian
(động vật học) (thuộc) bộ lợn b...
Thêm vào từ điển của tôi
8542.
untiled
đ dỡ ngói ra
Thêm vào từ điển của tôi
8544.
reappearance
sự lại xuất hiện, sự lại hiện r...
Thêm vào từ điển của tôi
8545.
news-camera-man
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên nhi...
Thêm vào từ điển của tôi
8546.
outthrow
lượng phun ra
Thêm vào từ điển của tôi
8547.
triweekly
mỗi tuần ba lần
Thêm vào từ điển của tôi
8548.
indifference
sự lânh đạm, sự thờ ơ, sự hờ hữ...
Thêm vào từ điển của tôi
8549.
hiding-place
nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
Thêm vào từ điển của tôi
8550.
sea breeze
gió nhẹ ở biển
Thêm vào từ điển của tôi