8541.
kidney bean
(thực vật học) đậu tây
Thêm vào từ điển của tôi
8542.
domesticate
làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); ...
Thêm vào từ điển của tôi
8543.
woman-hater
người ghét đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
8544.
banana oil
dầu chuối
Thêm vào từ điển của tôi
8545.
large scale
phạm vi rộng lớn; quy mô lớn
Thêm vào từ điển của tôi
8546.
shallowness
tính nông cạn, tính hời hợt
Thêm vào từ điển của tôi
8548.
pagoda-tree
(thực vật học) cây đa
Thêm vào từ điển của tôi
8550.
badger-baiting
sự suỵt cho khua lửng ra khỏi h...
Thêm vào từ điển của tôi