TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

8521. aloofness sự tách ra

Thêm vào từ điển của tôi
8522. south-eastern đông nam

Thêm vào từ điển của tôi
8523. self-adjustment sự tự điều chỉnh (máy)

Thêm vào từ điển của tôi
8524. outbuilding nhà phụ, nhà ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
8525. horticulture nghề làm vườn

Thêm vào từ điển của tôi
8526. property-man người phụ trách đồ dùng sân khấ...

Thêm vào từ điển của tôi
8527. industrialization sự công nghiệp hoá

Thêm vào từ điển của tôi
8528. word-painting bài miêu tả

Thêm vào từ điển của tôi
8529. rose-diamond viên kim cương hình hoa hồng ((...

Thêm vào từ điển của tôi
8530. disembark cho (hành khách) lên bờ, cho lê...

Thêm vào từ điển của tôi