8531.
englishism
đặc điểm dân Anh
Thêm vào từ điển của tôi
8533.
hemostatic
(y học) cầm máu
Thêm vào từ điển của tôi
8534.
cavern
(văn học) hang lớn, động
Thêm vào từ điển của tôi
8535.
unauthentic
không xác thực, không chính cốn...
Thêm vào từ điển của tôi
8536.
shallowness
tính nông cạn, tính hời hợt
Thêm vào từ điển của tôi
8539.
unheard
không nghe thấy, không ai nghe
Thêm vào từ điển của tôi
8540.
dollop
(thông tục) khúc to, cục to, mi...
Thêm vào từ điển của tôi