8512.
morning sickness
ốm nghén (hay nôn oẹ về buổi sá...
Thêm vào từ điển của tôi
8513.
slap-happy
(từ lóng) nhộn, vui tếu
Thêm vào từ điển của tôi
8514.
sirenian
(động vật học) (thuộc) bộ lợn b...
Thêm vào từ điển của tôi
8515.
inflated
phồng lên, được thổi phồng
Thêm vào từ điển của tôi
8516.
walking-papers
(thông tục) to get the walking-...
Thêm vào từ điển của tôi
8517.
thereinunder
(từ cổ,nghĩa cổ), (pháp lý) dư...
Thêm vào từ điển của tôi
8518.
hereupon
ngay sau đây, đến đấy
Thêm vào từ điển của tôi
8519.
kalong
(động vật học) dơi quạ (Mã-lai)
Thêm vào từ điển của tôi
8520.
bobcat
(động vật học) linh miêu Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi