TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7151. constrictive dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít

Thêm vào từ điển của tôi
7152. baby-farmer người giữ trẻ

Thêm vào từ điển của tôi
7153. pennies đồng xu penni (1 qoành 2 silinh...

Thêm vào từ điển của tôi
7154. ascertain biết chắc; xác định; tìm hiểu c...

Thêm vào từ điển của tôi
7155. newscaster người phát thanh bản tin ở đài

Thêm vào từ điển của tôi
7156. level crossing chỗ chắn tàu, chỗ đường xe lửa ...

Thêm vào từ điển của tôi
7157. shipbuilding nghề đóng tàu

Thêm vào từ điển của tôi
7158. turtle-dove (động vật học) chim sen; chim g...

Thêm vào từ điển của tôi
7159. formerly trước đây, thuở xưa

Thêm vào từ điển của tôi
7160. crash-helmet mũ (của người) lái mô tô

Thêm vào từ điển của tôi