7182.
recapitulation
sự tóm lại; sự tóm tắt lại
Thêm vào từ điển của tôi
7183.
smuggle
buôn lậu
Thêm vào từ điển của tôi
7184.
exanthema
(y học) ngoại ban
Thêm vào từ điển của tôi
7186.
stupidity
sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần ...
Thêm vào từ điển của tôi
7187.
prognosis
(y học) dự đoán (về sự tiến tri...
Thêm vào từ điển của tôi
7188.
success
sự thành công, sự thắng lợi
Thêm vào từ điển của tôi
7190.
powder-puff
nùi bông thoa phấn
Thêm vào từ điển của tôi