5831.
exploitation
sự khai thác, sự khai khẩn
Thêm vào từ điển của tôi
5832.
weirdness
tính chất siêu tự nhiên, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
5833.
wanting
(+ in) thiếu, không có
Thêm vào từ điển của tôi
5834.
loosely
lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
Thêm vào từ điển của tôi
5835.
limited
có hạn, hạn chế, hạn định
Thêm vào từ điển của tôi
5836.
bygone
quá khứ, qua rồi, cũ kỹ
Thêm vào từ điển của tôi
5837.
envisage
nhìn thẳng vào mặt (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
5838.
snappy
gắt gỏng, cắn cảu
Thêm vào từ điển của tôi
5839.
loose-fitting
không vừa khít, rộng lùng thùng
Thêm vào từ điển của tôi
5840.
relaxation
sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giân...
Thêm vào từ điển của tôi