57731.
oyster-bank
bãi nuôi sò (ở biển)
Thêm vào từ điển của tôi
57732.
rampancy
sự hung hăng, sự hùng hổ, sự qu...
Thêm vào từ điển của tôi
57733.
theosophic
(triết học) (thuộc) thuyết thần...
Thêm vào từ điển của tôi
57734.
dramaturge
nhà soạn kịch, nhà viết kịch
Thêm vào từ điển của tôi
57736.
neuritis
(y học) viêm dây thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
57737.
press-bed
giường tủ (giường gập gọn lại t...
Thêm vào từ điển của tôi
57739.
antirrhinum
(thực vật học) cây hoa mõm chó
Thêm vào từ điển của tôi
57740.
dramaturgic
(thuộc) thuật soạn kịch, (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi