57701.
gall-nut
mụn cây, vú lá
Thêm vào từ điển của tôi
57702.
jointure
tài sản của chồng để lại (cho v...
Thêm vào từ điển của tôi
57703.
keckle
(hàng hải) bọc (dây thừng...) b...
Thêm vào từ điển của tôi
57704.
mercurialism
(y học) chứng nhiễm độc thuỷ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
57705.
midinette
cô bán hàng (ở Pa-ri)
Thêm vào từ điển của tôi
57706.
valvar
(thực vật học) mở bằng mảnh vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57707.
dinornis
(động vật học) khủng điểu
Thêm vào từ điển của tôi
57708.
farceur
người làm trò hề, người hay bôn...
Thêm vào từ điển của tôi
57709.
papilionaceous
(thuộc) họ cánh bướm, (thuộc) h...
Thêm vào từ điển của tôi
57710.
anethum
(thực vật học) cây thì là
Thêm vào từ điển của tôi