TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57701. dispossess ((thường) + of) truất quyền sở ...

Thêm vào từ điển của tôi
57702. expectative (pháp lý) có thể đòi lại

Thêm vào từ điển của tôi
57703. itinerate đi hết nơi này đến nơi khác, lư...

Thêm vào từ điển của tôi
57704. obsecration sự cầu nguyện, sự khẩn cầu

Thêm vào từ điển của tôi
57705. straggly rời rạc, lộn xộn, không theo hà...

Thêm vào từ điển của tôi
57706. superspiritual siêu linh hồn, siêu tâm linh

Thêm vào từ điển của tôi
57707. picamar dầu hắc, hắc ín

Thêm vào từ điển của tôi
57708. pt boat tàu phóng ngư lôi tuần tiễu

Thêm vào từ điển của tôi
57709. gracility vẻ mảnh dẻ, vẻ thanh thanh

Thêm vào từ điển của tôi
57710. amidol (hoá học) Amiđola

Thêm vào từ điển của tôi