57721.
salt-pit
hầm khai thác muối
Thêm vào từ điển của tôi
57722.
unroof
dỡ mái (nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
57723.
dupability
tính có thể bịp được, tính dễ b...
Thêm vào từ điển của tôi
57724.
habile
(văn học) khéo léo
Thêm vào từ điển của tôi
57725.
continuator
người làm tiếp, người viết tiếp...
Thêm vào từ điển của tôi
57726.
insipient
ngu ngốc, khờ dại
Thêm vào từ điển của tôi
57727.
cruzeiro
đồng cruzerô (tiền Bra-din)
Thêm vào từ điển của tôi
57728.
eulogist
người tán dương, người khen ngợ...
Thêm vào từ điển của tôi
57729.
straw vote
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bỏ phiếu th...
Thêm vào từ điển của tôi
57730.
imbed
ấn vào, đóng vào, gắn vào
Thêm vào từ điển của tôi