56671.
black earth
(địa lý,địa chất) secnôzem đất ...
Thêm vào từ điển của tôi
56672.
circumvallation
(sử học) sự xây đắp thành luỹ x...
Thêm vào từ điển của tôi
56673.
diadelphous
(thực vật học) hai bó, xếp thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
56674.
green-blind
(y học) mắc chứng mù màu lục
Thêm vào từ điển của tôi
56675.
halloa
chào anh!, chào chị!
Thêm vào từ điển của tôi
56676.
black eye
mắt bị đánh thâm tím
Thêm vào từ điển của tôi
56677.
illegible
khó đọc, không đọc được (chữ vi...
Thêm vào từ điển của tôi
56678.
pianola
máy chơi pianô tự động ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
56679.
pip emma
((viết tắt) p.m) quá trưa, chiề...
Thêm vào từ điển của tôi
56680.
cross-light
ánh sáng xiên
Thêm vào từ điển của tôi