TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56661. eventide (thơ ca) chiều hôm

Thêm vào từ điển của tôi
56662. ocularist người làm mắt giả

Thêm vào từ điển của tôi
56663. brokenly đứt quãng, không liên tục; giật...

Thêm vào từ điển của tôi
56664. dolour (thơ ca) nỗi đau buồn, nỗi đau ...

Thêm vào từ điển của tôi
56665. triandrous (thực vật học) có ba nhị (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
56666. vita glass kính để qua tia cực tím

Thêm vào từ điển của tôi
56667. alienability (pháp lý) tính có thể chuyển nh...

Thêm vào từ điển của tôi
56668. derisive chế nhạo, nhạo báng, chế giễu; ...

Thêm vào từ điển của tôi
56669. schoolmate bạn học

Thêm vào từ điển của tôi
56670. boodle bọn, đám, lũ

Thêm vào từ điển của tôi