56651.
caiman
(động vật học) cá sấu (từ Mỹ,ng...
Thêm vào từ điển của tôi
56653.
polygamist
người nhiều vợ; (từ hiếm,nghĩa ...
Thêm vào từ điển của tôi
56654.
usurious
nặng l i
Thêm vào từ điển của tôi
56655.
cleistogamic
(thực vật học) thụ tinh hoa ngậ...
Thêm vào từ điển của tôi
56656.
lend-lease act
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thoả ước thuê ...
Thêm vào từ điển của tôi
56657.
melanin
mêlanin, hắc tố
Thêm vào từ điển của tôi
56658.
palpebral
(thuộc) mí mắt
Thêm vào từ điển của tôi
56659.
tacful
khéo xử, lịch thiệp
Thêm vào từ điển của tôi
56660.
unadapted
không thích nghi; kém thích ngh...
Thêm vào từ điển của tôi