55881.
anacoluthon
câu văn mất liên tục
Thêm vào từ điển của tôi
55882.
benzedrine
(y học) Benzêđrin
Thêm vào từ điển của tôi
55883.
hara-kiri
sự mổ bụng tự sát (Nhật-bản)
Thêm vào từ điển của tôi
55884.
islamize
làm cho theo đạo Hồi, làm cho p...
Thêm vào từ điển của tôi
55885.
traditionary
(thuộc) truyền thống, theo truy...
Thêm vào từ điển của tôi
55886.
agile
nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng...
Thêm vào từ điển của tôi
55887.
edibility
tính có thể ăn được
Thêm vào từ điển của tôi
55888.
extempore
ứng khẩu, tuỳ ứng
Thêm vào từ điển của tôi
55889.
inconvertibility
tính không có thể đổi thành vàn...
Thêm vào từ điển của tôi
55890.
jehad
chiến tranh Hồi giáo (giữa nhữn...
Thêm vào từ điển của tôi