55081.
salter
người làm muối; công nhân muối
Thêm vào từ điển của tôi
55082.
bulimic
(y học) cuồng ăn vô độ; mắc chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
55083.
factorage
sự buôn bán ăn hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
55085.
gen
(viết tắt) của general informat...
Thêm vào từ điển của tôi
55086.
huckster
người chạy hàng xách; người buô...
Thêm vào từ điển của tôi
55087.
ungauged
không đo
Thêm vào từ điển của tôi
55088.
griskin
thịt thăn lợn
Thêm vào từ điển của tôi
55089.
hydrozoa
(động vật học) thuỷ tức tập đoà...
Thêm vào từ điển của tôi
55090.
interrogable
có thể hỏi dò được, có thể thẩm...
Thêm vào từ điển của tôi