55091.
lam
(từ lóng) đánh, quật, vụt (bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
55092.
tantivy
nước đại (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
55093.
testifier
người làm chứng, người chứng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
55094.
untanned
chưa thuộc (da)
Thêm vào từ điển của tôi
55095.
cyclometer
đồng hồ đo đường (xe đạp, xe má...
Thêm vào từ điển của tôi
55096.
enface
viết (chữ) vào hối phiếu..., in...
Thêm vào từ điển của tôi
55097.
exculpation
sự giải tội, sự bào chữa
Thêm vào từ điển của tôi
55098.
forcible
bắng sức mạnh, bằng vũ lực
Thêm vào từ điển của tôi
55099.
inextirpable
không nhỗ rễ được, không đào tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
55100.
salubrity
tính chất tốt lành (khí hậu, kh...
Thêm vào từ điển của tôi