5412.
punctuation
sự chấm câu; phép chấm câu; phé...
Thêm vào từ điển của tôi
5413.
overshoot
bắn quá đích
Thêm vào từ điển của tôi
5414.
directly
thẳng, ngay, lập tức
Thêm vào từ điển của tôi
5415.
hallow
(như) halloo[hæ'lou]
Thêm vào từ điển của tôi
5416.
learnt
học, học tập, nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
5417.
dead centre
(kỹ thuật) điểm chết ((cũng) de...
Thêm vào từ điển của tôi
5418.
injection
sự tiêm
Thêm vào từ điển của tôi
5419.
retired
ẩn dật, xa lánh mọi người
Thêm vào từ điển của tôi
5420.
wedge-shaped
hình nêm, hình V
Thêm vào từ điển của tôi