5391.
water-bottle
bình đựng nước, carap (ở bàn ă...
Thêm vào từ điển của tôi
5392.
educate
giáo dục, cho ăn học
Thêm vào từ điển của tôi
5393.
casket
hộp tráp nhỏ (để đựng đồ tư tra...
Thêm vào từ điển của tôi
5394.
bird-watching
sự quan sát nhận dạng chim trời
Thêm vào từ điển của tôi
5395.
homesickness
nỗi nhớ nhà, lòng nhớ quê hương
Thêm vào từ điển của tôi
5396.
revise
đọc lại, xem lại, duyệt lại, xé...
Thêm vào từ điển của tôi
5397.
fateful
(thuộc) số mệnh, tiền định, số ...
Thêm vào từ điển của tôi
5398.
reconsider
xem xét lại (một vấn đề); xét l...
Thêm vào từ điển của tôi
5399.
hollywood
phim Hô-li-út (sản xuất ở Hô-li...
Thêm vào từ điển của tôi
5400.
insecurity
tính không an toàn
Thêm vào từ điển của tôi