5392.
wide awake
thức, tỉnh hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
5394.
ambush
cuộc phục kích, cuộc mai phục
Thêm vào từ điển của tôi
5395.
seedling
cây trồng từ hạt (đối với cây c...
Thêm vào từ điển của tôi
5397.
universalist
(triết học) người theo thuyết p...
Thêm vào từ điển của tôi
5398.
sensational
gây xúc động mạnh làm náo động ...
Thêm vào từ điển của tôi
5399.
report card
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tí...
Thêm vào từ điển của tôi
5400.
grabber
người túm, người vồ, người chụp...
Thêm vào từ điển của tôi