5361.
township
quận, huyện (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ...
Thêm vào từ điển của tôi
5362.
turning-point
bước ngoặt, bước quyết định
Thêm vào từ điển của tôi
5363.
avenger
người trả thù, người báo thù
Thêm vào từ điển của tôi
5366.
prevention
sự ngăn cản, sự ngăn trở, sự ng...
Thêm vào từ điển của tôi
5367.
flash-flood
cơn lũ đột ngột (sau một trận m...
Thêm vào từ điển của tôi
5368.
effort
sự cố gắng, sự ráng sức; sự cố ...
Thêm vào từ điển của tôi
5369.
overtime
quá giờ, ngoài giờ (quy định)
Thêm vào từ điển của tôi
5370.
interference
sự gây trở ngại, sự quấy rầy; đ...
Thêm vào từ điển của tôi