TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5271. covering cái bao, cái bọc, vật che phủ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
5272. stalker người đi oai vệ, người đi hiên ...

Thêm vào từ điển của tôi
5273. claimant người đòi, người yêu sách; ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
5274. fox (động vật học) con cáo

Thêm vào từ điển của tôi
5275. deep-sea ngoài khơi

Thêm vào từ điển của tôi
5276. ferris wheel vòng đu quay

Thêm vào từ điển của tôi
5277. confinement sự giam, sự giam hãm

Thêm vào từ điển của tôi
5278. craftsmanship sự khéo léo, sự lành nghề, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
5279. amendment sự cải tà quy chánh

Thêm vào từ điển của tôi
5280. food-stuff thực phẩm

Thêm vào từ điển của tôi