5251.
barbecue
lợn (bò, cừu) nướng (quay) cả c...
Thêm vào từ điển của tôi
5253.
hallow
(như) halloo[hæ'lou]
Thêm vào từ điển của tôi
5254.
unprecedented
không hề có; chưa hề thấy, chưa...
Thêm vào từ điển của tôi
5255.
secretion
sự cất giấu, sự oa trữ
Thêm vào từ điển của tôi
5256.
homogeneous
đồng nhất, đồng đều, thuần nhất
Thêm vào từ điển của tôi
5257.
solidarity
sự đoàn kết; sự liên kết
Thêm vào từ điển của tôi
5258.
milky
(thuộc) sữa, như sữa, có sữa, n...
Thêm vào từ điển của tôi
5260.
covering
cái bao, cái bọc, vật che phủ, ...
Thêm vào từ điển của tôi