4711.
mingle
trộn lẫn, lẫn vào
Thêm vào từ điển của tôi
4712.
jap
...
Thêm vào từ điển của tôi
4713.
wilderness
vùng hoang vu, vùng hoang d
Thêm vào từ điển của tôi
4714.
continental
(thuộc) lục địa, (thuộc) đại lụ...
Thêm vào từ điển của tôi
4715.
emerald
ngọc lục bảo
Thêm vào từ điển của tôi
4716.
disconnect
làm rời ra, cắt rời ra, tháo rờ...
Thêm vào từ điển của tôi
4717.
fifteen
mười lăm
Thêm vào từ điển của tôi
4718.
target
bia (để bắn)
Thêm vào từ điển của tôi
4720.
cheek
má
Thêm vào từ điển của tôi