TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4711. employ sự dùng (người)

Thêm vào từ điển của tôi
4712. anatomy thuật mổ xẻ

Thêm vào từ điển của tôi
4713. dinner-party bữa tiệc

Thêm vào từ điển của tôi
4714. water-level mực nước (trong bình, dưới đất....

Thêm vào từ điển của tôi
4715. starlight ánh sáng sao

Thêm vào từ điển của tôi
4716. canine (thuộc) chó; (thuộc) họ chó

Thêm vào từ điển của tôi
4717. refreshing làm cho khoẻ khoắn, làm cho kho...

Thêm vào từ điển của tôi
4718. innovator người đưa vào những cái mới; ng...

Thêm vào từ điển của tôi
4719. pharaoh (sử học) Faraon, vua Ai cập

Thêm vào từ điển của tôi
4720. merchant nhà buôn, lái buôn

Thêm vào từ điển của tôi