45861.
field house
nhà để dụng cụ; nhà thay quần á...
Thêm vào từ điển của tôi
45862.
heliogram
bức điện quang báo ((cũng) heli...
Thêm vào từ điển của tôi
45863.
popply
cuồn cuộn, xô giạt, nhấp nhô, g...
Thêm vào từ điển của tôi
45864.
pregnable
có thể chiếm được, có thể lấy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45865.
rationality
sự hợp lý, sự hợp lẽ phải
Thêm vào từ điển của tôi
45866.
sharp-set
đói cồn cào
Thêm vào từ điển của tôi
45867.
splay-foot
người có chân bẹt vẹo ra
Thêm vào từ điển của tôi
45868.
alack
(từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ q...
Thêm vào từ điển của tôi
45869.
hydrotropism
(thực vật học) tính hướng nước
Thêm vào từ điển của tôi
45870.
oilcloth
vải dầu
Thêm vào từ điển của tôi