45851.
dissentingly
bất đồng quan điểm, bất đồng ý ...
Thêm vào từ điển của tôi
45852.
flowerer
cây ra hoa (ra hoa vào một thời...
Thêm vào từ điển của tôi
45854.
gipsy
dân gipxi (ở Ân-ddộ)
Thêm vào từ điển của tôi
45855.
lobule
thuỳ con, tiểu thuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
45856.
partlet
(từ cổ,nghĩa cổ) con gà mái
Thêm vào từ điển của tôi
45857.
pentadactyl
(động vật học) có chân năm ngón
Thêm vào từ điển của tôi
45859.
whippiness
tính mềm dẻo, tính dễ uốn cong
Thêm vào từ điển của tôi
45860.
amphigam
(thực vật học) loài song giao
Thêm vào từ điển của tôi