45441.
unbookish
không sách vở
Thêm vào từ điển của tôi
45442.
white coal
than trắng, sức nước
Thêm vào từ điển của tôi
45443.
atavism
(sinh vật học) sự lại giống
Thêm vào từ điển của tôi
45444.
excursable
có thể tha lỗi, có thể tha thứ ...
Thêm vào từ điển của tôi
45445.
mesne
trung gian, ở giữa
Thêm vào từ điển của tôi
45446.
mormon
người nhiều v
Thêm vào từ điển của tôi
45447.
quebracho
cây mẻ rìu (cây lỗ rất cứng ở M...
Thêm vào từ điển của tôi
45448.
stentor
người có giọng oang oang
Thêm vào từ điển của tôi
45449.
streamy
có nhiều dòng suối, có nhiều dò...
Thêm vào từ điển của tôi
45450.
trawl-line
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần câu giăng ...
Thêm vào từ điển của tôi