45421.
certification
sự cấp giấy chứng nhận
Thêm vào từ điển của tôi
45422.
comely
đẹp, duyên dáng, dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
45423.
crudness
tính còn nguyên, tính còn sống
Thêm vào từ điển của tôi
45424.
far-seeing
nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
Thêm vào từ điển của tôi
45425.
market-garden
vườn trồng rau (để đem bán ở ch...
Thêm vào từ điển của tôi
45426.
mercifulness
lòng thương xót, lòng nhân từ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45427.
oological
(thuộc) khoa nghiên cứu trứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
45428.
tripudiate
(+ upon) nhảy nhót vì vui sướng...
Thêm vào từ điển của tôi
45429.
univocal
chỉ có một nghĩa (từ)
Thêm vào từ điển của tôi