TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45421. huckster người chạy hàng xách; người buô...

Thêm vào từ điển của tôi
45422. journalese văn viết báo, văn nhà báo (viết...

Thêm vào từ điển của tôi
45423. knigh-errant chàng hiệp sĩ giang hồ

Thêm vào từ điển của tôi
45424. laity những người thế tục, những ngườ...

Thêm vào từ điển của tôi
45425. oilengine máy chạy dầu

Thêm vào từ điển của tôi
45426. rationals quần đàn bà bó ở đầu gối

Thêm vào từ điển của tôi
45427. self-action sự tự động, tính tự động

Thêm vào từ điển của tôi
45428. acerbate làm tăng, làm trầm trọng (bệnh,...

Thêm vào từ điển của tôi
45429. bourse thị trường chứng khoán Pa-ri; t...

Thêm vào từ điển của tôi
45430. deplenish đổ ra hết, dốc sạch, trút hết r...

Thêm vào từ điển của tôi