TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44271. itacism (ngôn ngữ học) hiện tượng i hoá

Thêm vào từ điển của tôi
44272. lessor chủ cho thuê theo hợp đồng (nhà...

Thêm vào từ điển của tôi
44273. orangeade nước cam

Thêm vào từ điển của tôi
44274. sexualise định giới tính cho

Thêm vào từ điển của tôi
44275. taxation sự đánh thuế

Thêm vào từ điển của tôi
44276. quixotics tính hào hiệp viển vông

Thêm vào từ điển của tôi
44277. seed-eater loài chim ăn hạt

Thêm vào từ điển của tôi
44278. tenotomy (y học) thuật cắt gân

Thêm vào từ điển của tôi
44279. vizier tể tướng (A-rập), vizia

Thêm vào từ điển của tôi
44280. half-track (quân sự) xe haptrăc, xe xích b...

Thêm vào từ điển của tôi