TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

44271. seconds-hand cũ, mua lại (quần áo, sách vở)

Thêm vào từ điển của tôi
44272. stone-cast quãng ném đá tớ

Thêm vào từ điển của tôi
44273. unharmed không bị tổn hại, không can gì,...

Thêm vào từ điển của tôi
44274. zigzag hình chữ chi, đường chữ chi; hầ...

Thêm vào từ điển của tôi
44275. antidazzle không làm loá mắt (đèn pha)

Thêm vào từ điển của tôi
44276. baggage-master (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên (phụ...

Thêm vào từ điển của tôi
44277. dutifulness sự biết vâng lời, sự biết nghe ...

Thêm vào từ điển của tôi
44278. feracious tốt, màu mỡ (đất đai...)

Thêm vào từ điển của tôi
44279. hyperplasia (sinh vật học); (y học) sự tăng...

Thêm vào từ điển của tôi
44280. oligocarpous ít quả (cây)

Thêm vào từ điển của tôi