TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4391. sloppy ướt át, lõng bõng, đầy nước, có...

Thêm vào từ điển của tôi
4392. thermometer cái đo nhiệt, nhiệt biểu

Thêm vào từ điển của tôi
4393. riverside bờ sông

Thêm vào từ điển của tôi
4394. name-plate biển đề tên (ở cửa)

Thêm vào từ điển của tôi
4395. smoker người hút thuốc, người nghiện t...

Thêm vào từ điển của tôi
4396. championship chức vô địch; danh hiệu quán qu...

Thêm vào từ điển của tôi
4397. laughing sự cười, sự cười đùa

Thêm vào từ điển của tôi
4398. souvenir vật kỷ niệm

Thêm vào từ điển của tôi
4399. aware biết, nhận thấy, nhận thức thấy

Thêm vào từ điển của tôi
4400. valuable có giá trị lớn, quý giá

Thêm vào từ điển của tôi