TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

42361. parcenary (pháp lý) sự thừa kế chung

Thêm vào từ điển của tôi
42362. polygyny tình trạng nhiều vợ; sự lấy nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
42363. silicic (hoá học) (thuộc) silic, silix...

Thêm vào từ điển của tôi
42364. annihilationist người theo thuyết tịch diệt

Thêm vào từ điển của tôi
42365. bird-fancier người thích nuôi chim

Thêm vào từ điển của tôi
42366. coaxer người dỗ ngọt, người tán tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
42367. enneagon (toán học) hình chín cạnh

Thêm vào từ điển của tôi
42368. holothurian (động vật học) dưa biển

Thêm vào từ điển của tôi
42369. melliferous sinh mật, cho mật

Thêm vào từ điển của tôi
42370. orthopnoeic (y học) (thuộc) chứng khó thở n...

Thêm vào từ điển của tôi