41791.
varan
(động vật học) kỳ đà xám
Thêm vào từ điển của tôi
41793.
ascendency
uy thế, uy lực
Thêm vào từ điển của tôi
41794.
athirst
khát
Thêm vào từ điển của tôi
41796.
mess kit
cái ga men
Thêm vào từ điển của tôi
41797.
squabbler
người hay cãi nhau, người hay c...
Thêm vào từ điển của tôi
41798.
telegraphy
phép điện báo, thuật điện báo
Thêm vào từ điển của tôi
41799.
unpreparation
sự không sửa soạn, sự không chu...
Thêm vào từ điển của tôi
41800.
wrack
(thực vật học) tảo varêch
Thêm vào từ điển của tôi