TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41781. eczema (y học) Eczêma chàm

Thêm vào từ điển của tôi
41782. linotype (ngành in) máy linô

Thêm vào từ điển của tôi
41783. bareness sự trần trụi, sự trần truồng, s...

Thêm vào từ điển của tôi
41784. beanery (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
41785. chickling (thực vật học) cây đậu tằm

Thêm vào từ điển của tôi
41786. disharmonize làm mất hoà hợp

Thêm vào từ điển của tôi
41787. dog-whip roi đánh chó

Thêm vào từ điển của tôi
41788. legerdemain trò lộn sòng, trò bài tây, trò ...

Thêm vào từ điển của tôi
41789. somberness sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm

Thêm vào từ điển của tôi
41790. tractor-driver người lái máy kéo

Thêm vào từ điển của tôi